ngờm ngợp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái choáng ngợp, cảm thấy nhỏ bé trước cái gì đó quá lớn lao, hùng vĩ hoặc quá nhiều: "ngờm ngợp" diễn tả cảm giác bị áp đảo, lấn át bởi kích thước, số lượng hoặc tầm vóc của sự vật, sự việc xung quanh, khiến người ta có cảm giác hụt hẫng, bối rối.
- Cảm giác ngỡ ngàng, lạ lẫm trước một khung cảnh mới mẻ, rộng lớn: "ngờm ngợp" cũng được dùng để chỉ sự ngạc nhiên pha lẫn chút sợ hãi khi đối diện với điều chưa từng thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứng trước thác nước hùng vĩ, tôi cảm thấy ngờm ngợp. (Tôi cảm giác mình nhỏ bé trước vẻ đẹp và sức mạnh của thác.)
- Căn nhà mới quá rộng, cô bé ngờm ngợp không dám bước vào. (Cô bé bị choáng ngợp bởi không gian lạ lẫm và quá lớn.)
- Lần đầu đến thành phố, anh ta ngờm ngợp trước dòng người và xe cộ. (Anh ta cảm thấy lạc lõng và bị áp đảo bởi sự đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngờm ngợp trước...": diễn tả nguyên nhân gây ra cảm giác choáng ngợp.
- Ngờm ngợp trước vẻ đẹp của thiên nhiên, cô ấy đứng lặng hồi lâu. (Vẻ đẹp thiên nhiên khiến cô ấy bị áp đảo và không nói nên lời.)
"ngờm ngợp trong lòng": cảm giác bối rối, lo lắng bên trong.
- Trong lòng cô ấy ngờm ngợp khi đứng trước đám đông. (Cô ấy cảm thấy hồi hộp và choáng váng.)
Biến thể và từ gần giống
Ngợp (tính từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn.
- Nhìn xuống vực sâu, anh ta thấy ngợp. (Anh ta cảm thấy choáng váng vì độ cao.)
Choáng ngợp (tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh sự bị áp đảo hoàn toàn.
- Khung cảnh lộng lẫy khiến khách tham quan choáng ngợp. (Mọi người bị ấn tượng mạnh và không thể tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Choáng ngợp: cảm giác bị áp đảo, mất phương hướng.
- Ngỡ ngàng: ngạc nhiên, sững sờ trước điều bất ngờ.
- Hụt hẫng: cảm giác trống rỗng, mất cân bằng (thường dùng trong tình huống tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Ngờm ngợp như đứng trước biển khơi: chỉ cảm giác nhỏ bé, lạc lõng trước điều rộng lớn.
- Lần đầu ra biển, đứa trẻ ngờm ngợp như đứng trước biển khơi. (Đứa trẻ bị choáng ngợp bởi sự mênh mông của biển.)